crescent-cell anemia

Học thuật
Thân thiện
crescent-cell anemia

A doctor shows a patient a diagram of a red blood cell affected by crescent-cell anemia.

"Crescent-cell anemia" (hay còn gọi là "crescent-shaped cell anemia") một loại bệnh máu liên quan đến sự hình thành của các tế bào hồng cầu hình dạng như lưỡi liềm (crescent). Bệnh này thường xuất hiện trong một số bệnh di truyền, đặc biệt bệnh hồng cầu hình lưỡi liềm (sickle cell disease), trong đó các tế bào hồng cầu không còn hình dạng tròn bình thường biến dạng thành hình lưỡi liềm. Điều này làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

dụ sử dụng:
  1. Câu cơ bản: "Crescent-cell anemia is a serious condition that affects the blood's ability to carry oxygen."

    • (Bệnh thiếu máu hình lưỡi liềm một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển oxygen của máu.)
  2. Câu nâng cao: "Patients suffering from crescent-cell anemia often experience severe pain crises and require regular medical attention."

    • (Những bệnh nhân mắc bệnh thiếu máu hình lưỡi liềm thường trải qua các cơn đau nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế thường xuyên.)
Các biến thể của từ:
  • Sickle cell disease: Bệnh hồng cầu hình lưỡi liềm (từ này thường được sử dụng rộng rãi hơn trong y học).
  • Anemia: Thiếu máu (một thuật ngữ chung chỉ tình trạng thiếu hồng cầu hoặc hemoglobin trong máu).
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Hemolytic anemia: Thiếu máu tan máu (một loại thiếu máu khác do hồng cầu bị phá hủy nhanh chóng).
  • Thalassemia: Thalassemia (một dạng thiếu máu di truyền khác).
Idioms Phrasal Verbs:
  • "Break out in a cold sweat": Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi, thường liên quan đến tình trạng sức khỏe (không trực tiếp liên quan đến crescent-cell anemia nhưng có thể sử dụng khi nói về lo ngại sức khỏe).
  • "Run the risk of": nguy mắc bệnh (có thể dùng khi nói về nguy mắc crescent-cell anemia).
Lưu ý:
  • Không nhầm lẫn giữa "crescent-cell anemia" các dạng thiếu máu khác như thiếu máu do thiếu sắt (iron-deficiency anemia) hay thiếu máu do bệnh mãn tính (anemia of chronic disease).
crescent-cell anemia

A doctor shows a patient a diagram of a red blood cell affected by crescent-cell anemia.

Noun
  1. giống crescent-cell anaemia